xỉ than
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất thải rắn còn lại sau khi đốt than: "xỉ than" là phần tro, cặn vụn màu xám hoặc đen, không cháy được, hình thành từ quá trình đốt than trong các lò nung, nhà máy nhiệt điện, hoặc bếp than.
- Vật liệu phế thải có thể tái sử dụng: "xỉ than" thường được dùng làm vật liệu xây dựng (như san lấp nền, làm gạch không nung) hoặc phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đốt than, người ta thu được một lượng lớn xỉ than. (Chất thải rắn từ than đá còn lại sau quá trình cháy.)
- Nhà máy nhiệt điện thải ra hàng tấn xỉ than mỗi ngày. (Cặn than không cháy được thải ra từ lò đốt.)
- Xỉ than được dùng để trộn với xi măng làm gạch lát đường. (Vật liệu phế thải tái chế thành vật liệu xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xỉ than nhiệt điện": xỉ than từ các nhà máy nhiệt điện, có thành phần hóa học đặc thù.
- Xỉ than nhiệt điện thường chứa silic, nhôm và canxi. (Loại xỉ than từ nhà máy điện có nhiều khoáng chất.)
- "tái chế xỉ than": quá trình xử lý xỉ than để tạo ra sản phẩm có ích.
- Việc tái chế xỉ than giúp giảm ô nhiễm môi trường. (Biến chất thải thành tài nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tro than (danh từ): phần bụi mịn còn lại sau khi đốt than, khác với xỉ than là dạng hạt nhỏ, nhẹ hơn.
- Tro than bay lên từ ống khói gây ô nhiễm không khí. (Bụi than mịn.)
- Cặn than (danh từ): chất thải rắn từ than, bao gồm cả xỉ than và tro than.
- Cặn than cần được xử lý đúng cách. (Chất thải than nói chung.)
Từ đồng nghĩa
- Xỉ (danh từ): chất cặn bã từ quá trình nấu kim loại hoặc đốt cháy.
- Xỉ lò cao là chất thải từ sản xuất gang thép. (Tương tự xỉ than nhưng từ lò luyện kim.)
- Cát xỉ (danh từ): xỉ than được nghiền nhỏ, dùng trong xây dựng.
- Cát xỉ thay thế cát tự nhiên để đổ bê tông. (Xỉ than dạng hạt mịn.)
Thành ngữ liên quan
- Xỉ than như núi (thành ngữ): chỉ lượng xỉ than rất lớn, thường dùng để nói về ô nhiễm hoặc chất thải công nghiệp.
- Khu vực này xỉ than như núi, cần được xử lý khẩn cấp. (Lượng xỉ than khổng lồ chất đống.)